mint
Anh /mɪnt/Mỹ /mɪnt/
B2Đời sống
Nghĩa của mint
- n.cây bạc hà; kẹo bạc hàan aromatic herb, or a sweet flavored with it
- n.xưởng đúc tiềna place where coins are officially made
- v.đúc tiền xuto make coins from metal
Câu ví dụ
I added fresh mint to the lemon water.
Tôi cho thêm bạc hà tươi vào nước chanh.
Growing herbs such as mint in urban gardens can provide fresh ingredients and encourage interest in food production.
Trồng các loại rau thơm như bạc hà trong vườn đô thị có thể cung cấp nguyên liệu tươi và khơi gợi sự quan tâm đến sản xuất thực phẩm.
Cụm từ thường gặp
- fresh mint — bạc hà tươi
- mint tea — trà bạc hà
- mint coins — đúc tiền xu
- in mint condition — còn nguyên như mới
Họ từ
minty (adj.) · minting (n.)
💡 Nghĩa là cây thì thường không đếm được; a mint có thể chỉ một viên kẹo bạc hà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →