pail
Anh /peɪl/Mỹ /peɪl/
B2Đời sống
Nghĩa của pail
- n.xô; một xô đầyA handled container for carrying liquids, or the amount it holds.
Câu ví dụ
She carried a pail of water into the garden.
Cô ấy xách một xô nước vào vườn.
In villages without reliable plumbing, residents may carry drinking water home in a pail.
Ở những làng chưa có hệ thống ống nước ổn định, người dân có thể phải xách xô nước uống về nhà.
Cụm từ thường gặp
- a pail of water — một xô nước
- fill a pail — đổ đầy xô
- milk pail — xô sữa
Họ từ
pailful (n.)
Đồng nghĩa
bucket
💡 Phát âm giống pale nhưng viết khác; trong tiếng Anh hằng ngày, bucket phổ biến hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →