self-employment
Anh /ˌself ɪmˈplɔɪmənt/Mỹ /ˌself ɪmˈplɔɪmənt/
Nghĩa của self-employment
- n.tự làm chủ; kinh doanh cá thểworking for yourself rather than for an employer
Câu ví dụ
Self-employment lets me choose when I take holidays.
Tự làm chủ cho phép tôi tự quyết định thời điểm nghỉ phép.
Although self-employment offers greater flexibility, it can also involve irregular income and limited access to employment benefits.
Mặc dù tự làm chủ mang lại sự linh hoạt cao hơn, nhưng nó cũng có thể đi kèm thu nhập không ổn định và hạn chế được hưởng phúc lợi lao động.
Cụm từ thường gặp
- go into self-employment — bắt đầu tự làm chủ
- income from self-employment — thu nhập từ tự kinh doanh
- self-employment opportunities — cơ hội tự làm chủ
Họ từ
self-employed (adj.) · employment (n.) · employ (v.)
💡 không đếm được; chỉ việc làm việc cho chính mình, không nhất thiết là thành lập công ty.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →