monotony
Anh /məˈnɒtəni/Mỹ /məˈnɑːtəni/
Nghĩa của monotony
- n.sự đơn điệu; buồn tẻboring sameness caused by a lack of variety or change
Câu ví dụ
A short walk broke the monotony of my afternoon.
Một chuyến đi bộ ngắn đã phá vỡ sự nhàm chán của buổi chiều tôi.
Rotating tasks can reduce the monotony of factory work while helping employees develop a wider range of skills.
Luân phiên công việc có thể giảm bớt sự đơn điệu của công việc trong nhà máy, đồng thời giúp người lao động phát triển nhiều kỹ năng hơn.
Cụm từ thường gặp
- break the monotony — phá vỡ sự đơn điệu
- the monotony of daily life — sự nhàm chán của cuộc sống hằng ngày
- relieve the monotony — xua tan sự buồn tẻ
Họ từ
monotonous (adj.) · monotonously (adv.)
Đồng nghĩa
sameness, tedium
Trái nghĩa
variety
💡 Thường là danh từ không đếm được, nhấn mạnh sự buồn chán do thiếu thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →