monotony

Anh /məˈnɒtəni/Mỹ /məˈnɑːtəni/

C1Công việc
Tranh minh họa từ monotony

Nghĩa của monotony

  1. n.sự đơn điệu; buồn tẻboring sameness caused by a lack of variety or change

Câu ví dụ

A short walk broke the monotony of my afternoon.

Một chuyến đi bộ ngắn đã phá vỡ sự nhàm chán của buổi chiều tôi.

Rotating tasks can reduce the monotony of factory work while helping employees develop a wider range of skills.

Luân phiên công việc có thể giảm bớt sự đơn điệu của công việc trong nhà máy, đồng thời giúp người lao động phát triển nhiều kỹ năng hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

monotonous (adj.) · monotonously (adv.)

Đồng nghĩa

sameness, tedium

Trái nghĩa

variety

💡 Thường là danh từ không đếm được, nhấn mạnh sự buồn chán do thiếu thay đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dubiouspropeller →