shift

Anh /ʃɪft/Mỹ /ʃɪft/

B2Công việc
Tranh minh họa từ shift

Nghĩa của shift

  1. v.di chuyển; thay đổi vị tríTo move or change position, direction, or focus.
  2. n.sự thay đổi; sự chuyển dịchA change in position, direction, or emphasis.
  3. n.ca làm việc; ca trựcA scheduled period of work in a rotating system.

Câu ví dụ

We shifted the sofa closer to the window.

Chúng tôi kéo chiếc ghế sofa lại gần cửa sổ hơn.

Governments should shift investment towards public transport to reduce traffic congestion and urban air pollution.

Chính phủ nên chuyển hướng đầu tư sang giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí đô thị.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là danh từ, shift có thể chỉ sự thay đổi, cũng có thể chỉ ca làm việc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← prosperousslavery →