successful
Anh /səkˈsesfəl/Mỹ /səkˈsesfəl/
Nghĩa của successful
- adj.thành công; đạt kết quả như mong muốnAchieving the result that was wanted or intended.
- adj.thành đạt; có địa vịHaving achieved wealth, respect, or a good position.
Câu ví dụ
Our first attempt at baking bread was surprisingly successful.
Lần đầu chúng tôi thử nướng bánh mì đã thành công một cách bất ngờ.
Successful recycling programmes depend on convenient collection facilities and clear guidance for households and businesses.
Các chương trình tái chế thành công phụ thuộc vào các điểm thu gom tiện lợi và hướng dẫn rõ ràng cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- successful career — sự nghiệp thành công
- successful outcome — kết quả mỹ mãn
- highly successful — rất thành công
- successful in doing something — thành công trong việc làm điều gì
Họ từ
success (n.) · succeed (v.) · successfully (adv.) · unsuccessful (adj.)
Đồng nghĩa
effective
Trái nghĩa
unsuccessful
💡 Thường dùng be successful in doing; động từ tương ứng là succeed.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →