staff
Anh /stɑːf/Mỹ /stæf/
Nghĩa của staff
- n.nhân viên; đội ngũ nhân sựThe people employed by an organisation.
- v.bố trí nhân viênTo provide workers for an organisation or service.
Câu ví dụ
The hotel staff helped us carry our heavy bags.
Nhân viên khách sạn đã giúp chúng tôi xách những chiếc vali nặng.
Hospitals need sufficient staff to maintain high standards of care during periods of increased demand.
Bệnh viện cần đủ nhân lực để duy trì tiêu chuẩn chăm sóc cao trong giai đoạn nhu cầu gia tăng.
Cụm từ thường gặp
- a member of staff — một nhân viên
- staff training — đào tạo nhân viên
- teaching staff — đội ngũ giáo viên
- staff shortage — thiếu nhân lực
Họ từ
staffing (n.) · understaffed (adj.)
Đồng nghĩa
personnel, workforce
💡 Để nói một nhân viên, dùng a member of staff; không dùng a staff.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →