saucer

Anh /ˈsɔːsə/Mỹ /ˈsɔːsər/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ saucer

Nghĩa của saucer

  1. n.đĩa lót tácha small shallow dish placed underneath a cup

Câu ví dụ

She placed a biscuit on the saucer beside her cup.

Cô ấy đặt một chiếc bánh quy lên đĩa lót cạnh tách của mình.

Traditional tea sets, including matching cups and saucers, can reflect local craftsmanship and cultural preferences.

Bộ ấm chén trà truyền thống, gồm tách và đĩa lót đi kèm, có thể phản ánh nghề thủ công và thị hiếu văn hóa của địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 saucer là chiếc đĩa nhỏ đặt dưới tách; flying saucer nghĩa là đĩa bay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← staffbuffet →