former
Anh /ˈfɔːmə/Mỹ /ˈfɔːrmər/
Nghĩa của former
- adj.trước đây; cũhaving a particular role or condition in the past
- adj.người trước; cái trướcbeing the first of two people or things just mentioned
Câu ví dụ
My former neighbour still visits us every summer.
Người hàng xóm cũ của tôi vẫn ghé thăm chúng tôi mỗi mùa hè.
Former industrial sites can be transformed into public parks, improving urban environments and creating shared spaces.
Các khu công nghiệp cũ có thể được chuyển thành công viên công cộng, giúp cải thiện môi trường đô thị và tạo ra không gian chung.
Cụm từ thường gặp
- former colleague — đồng nghiệp cũ
- former president — cựu tổng thống
- former industrial site — khu công nghiệp cũ
Họ từ
formerly (adv.)
Đồng nghĩa
previous
Trái nghĩa
current, latter
💡 the former chỉ người hoặc vật đầu tiên trong hai đối tượng; the latter chỉ đối tượng thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →