former

Anh /ˈfɔːmə/Mỹ /ˈfɔːrmər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ former

Nghĩa của former

  1. adj.trước đây; cũhaving a particular role or condition in the past
  2. adj.người trước; cái trướcbeing the first of two people or things just mentioned

Câu ví dụ

My former neighbour still visits us every summer.

Người hàng xóm cũ của tôi vẫn ghé thăm chúng tôi mỗi mùa hè.

Former industrial sites can be transformed into public parks, improving urban environments and creating shared spaces.

Các khu công nghiệp cũ có thể được chuyển thành công viên công cộng, giúp cải thiện môi trường đô thị và tạo ra không gian chung.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

formerly (adv.)

Đồng nghĩa

previous

Trái nghĩa

current, latter

💡 the former chỉ người hoặc vật đầu tiên trong hai đối tượng; the latter chỉ đối tượng thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← octopusslot →