handle

Anh /ˈhændl/Mỹ /ˈhændl/

B1Công việc
Tranh minh họa từ handle

Nghĩa của handle

  1. v.xử lý; đối phóTo deal with a situation, task, or person.
  2. v.cầm; chạm vào; điều khiểnTo hold, touch, move, or control something with your hands.
  3. n.tay cầm; quaiThe part of an object used for holding or moving it.

Câu ví dụ

Can you handle dinner while I collect the children?

Bạn có thể lo bữa tối trong lúc tôi đi đón bọn trẻ không?

Healthcare workers need effective training to handle stressful situations while maintaining a high standard of care.

Nhân viên y tế cần được đào tạo hiệu quả để ứng phó với những tình huống căng thẳng mà vẫn duy trì chất lượng chăm sóc cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

handler (n.) · handling (n.)

Đồng nghĩa

manage, deal with

💡 Khi handle nghĩa là xử lý, nó đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← canoeingexchange →