handle
Anh /ˈhændl/Mỹ /ˈhændl/
Nghĩa của handle
- v.xử lý; đối phóTo deal with a situation, task, or person.
- v.cầm; chạm vào; điều khiểnTo hold, touch, move, or control something with your hands.
- n.tay cầm; quaiThe part of an object used for holding or moving it.
Câu ví dụ
Can you handle dinner while I collect the children?
Bạn có thể lo bữa tối trong lúc tôi đi đón bọn trẻ không?
Healthcare workers need effective training to handle stressful situations while maintaining a high standard of care.
Nhân viên y tế cần được đào tạo hiệu quả để ứng phó với những tình huống căng thẳng mà vẫn duy trì chất lượng chăm sóc cao.
Cụm từ thường gặp
- handle complaints — xử lý khiếu nại
- handle with care — cẩn thận khi cầm
- door handle — tay nắm cửa
- handle pressure — đối phó với áp lực
Họ từ
handler (n.) · handling (n.)
Đồng nghĩa
manage, deal with
💡 Khi handle nghĩa là xử lý, nó đi trực tiếp với tân ngữ, không thêm with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →