headquarters

Anh /ˌhedˈkwɔːtəz/Mỹ /ˈhedˌkwɔːrtərz/

B2Công việc
Tranh minh họa từ headquarters

Nghĩa của headquarters

  1. n.trụ sở chính; tổng hành dinhThe main place from which an organisation is directed.

Câu ví dụ

She works at the company's headquarters near the river.

Cô ấy làm việc tại trụ sở của công ty gần bờ sông.

Moving corporate headquarters to smaller cities can create jobs and reduce pressure on major urban centres.

Chuyển trụ sở công ty đến các thành phố nhỏ hơn có thể tạo việc làm và giảm áp lực cho các trung tâm đô thị lớn.

Cụm từ thường gặp

💡 headquarters dạng số ít và số nhiều giống nhau, luôn giữ đuôi s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← authoritygasp →