headquarters
Anh /ˌhedˈkwɔːtəz/Mỹ /ˈhedˌkwɔːrtərz/
Nghĩa của headquarters
- n.trụ sở chính; tổng hành dinhThe main place from which an organisation is directed.
Câu ví dụ
She works at the company's headquarters near the river.
Cô ấy làm việc tại trụ sở của công ty gần bờ sông.
Moving corporate headquarters to smaller cities can create jobs and reduce pressure on major urban centres.
Chuyển trụ sở công ty đến các thành phố nhỏ hơn có thể tạo việc làm và giảm áp lực cho các trung tâm đô thị lớn.
Cụm từ thường gặp
- corporate headquarters — trụ sở công ty
- regional headquarters — trụ sở khu vực
- headquarters staff — nhân viên trụ sở
💡 headquarters dạng số ít và số nhiều giống nhau, luôn giữ đuôi s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →