gasp
Anh /ɡɑːsp/Mỹ /ɡæsp/
B2Đời sống
Nghĩa của gasp
- v.hít hà; thở hổn hểnbreathe in suddenly or struggle to breathe
- n.tiếng hớp hơi; tiếng trầm trồa sudden, short intake of breath
Câu ví dụ
We gasped as the whale rose beside our boat.
Chúng tôi trầm trồ khi con cá voi trồi lên cạnh thuyền.
Runners may gasp for breath when exercising at high altitudes, where less oxygen is available.
Người chạy bộ có thể thở hổn hển khi tập luyện ở độ cao lớn, nơi có ít oxy hơn.
Cụm từ thường gặp
- gasp for breath — thở hổn hển
- gasp in surprise — hít hà vì ngạc nhiên
- let out a gasp — bật ra một tiếng trầm trồ
💡 gasp nhấn mạnh việc hít vào đột ngột; pant thường chỉ việc thở gấp liên tục.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →