irregular
Anh /ɪˈreɡjələ/Mỹ /ɪˈreɡjələr/
B2Đời sống
Nghĩa của irregular
- adj.không đều; không theo quy tắcNot having an even shape or a regular pattern.
- adj.không cố định; thất thườngNot happening at fixed or predictable times.
- adj.bất quy tắcNot following the usual rules for changing grammatical forms.
Câu ví dụ
The path was made from stones of irregular shapes.
Con đường được làm từ những viên đá có hình dạng không đều.
Working irregular hours can disrupt sleep patterns and make it harder for employees to maintain healthy routines.
Làm việc theo giờ thất thường có thể làm xáo trộn chu kỳ ngủ và khiến nhân viên khó duy trì thói quen lành mạnh.
Cụm từ thường gặp
- irregular shapes — hình dạng không đều
- irregular hours — giờ giấc thất thường
- irregular verbs — động từ bất quy tắc
- an irregular heartbeat — nhịp tim không đều
Họ từ
regular (adj.) · irregularly (adv.) · irregularity (n.)
Đồng nghĩa
uneven, erratic
Trái nghĩa
regular
💡 Từ này vừa có thể mô tả hình dạng, vừa mô tả thời gian; động từ bất quy tắc cũng dùng từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →