loose
Anh /luːs/Mỹ /luːs/
B2Đời sống
Nghĩa của loose
- adj.lỏng lẻo; không chắcnot firmly attached or held in place
- adj.rộng; thùng thìnhnot fitting closely around the body
- adj.lỏng lẻo; không chặt chẽnot exact or strictly controlled
Câu ví dụ
One loose screw made the whole chair feel shaky.
Một con ốc lỏng khiến cả chiếc ghế rung lắc.
Loose regulations on industrial waste can allow harmful substances to enter rivers and damage local ecosystems.
Quy định lỏng lẻo về chất thải công nghiệp có thể để các chất độc hại xâm nhập vào sông và phá hoại hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- loose screw — con ốc lỏng
- loose clothing — quần áo rộng
- loose connection — kết nối lỏng lẻo
- break loose — thoát ra
Họ từ
loosely (adv.) · loosen (v.) · looseness (n.)
Trái nghĩa
tight, secure
💡 loose là tính từ, đuôi âm /s/; lose là động từ, đuôi âm /z/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →