loose

Anh /luːs/Mỹ /luːs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ loose

Nghĩa của loose

  1. adj.lỏng lẻo; không chắcnot firmly attached or held in place
  2. adj.rộng; thùng thìnhnot fitting closely around the body
  3. adj.lỏng lẻo; không chặt chẽnot exact or strictly controlled

Câu ví dụ

One loose screw made the whole chair feel shaky.

Một con ốc lỏng khiến cả chiếc ghế rung lắc.

Loose regulations on industrial waste can allow harmful substances to enter rivers and damage local ecosystems.

Quy định lỏng lẻo về chất thải công nghiệp có thể để các chất độc hại xâm nhập vào sông và phá hoại hệ sinh thái địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

loosely (adv.) · loosen (v.) · looseness (n.)

Trái nghĩa

tight, secure

💡 loose là tính từ, đuôi âm /s/; lose là động từ, đuôi âm /z/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← irregularcurve →