cooperating
Anh /kəʊˈɒpəreɪtɪŋ/Mỹ /koʊˈɑːpəreɪtɪŋ/
Nghĩa của cooperating
- v.hợp tác; phối hợpworking together or helping by doing what is requested
Câu ví dụ
The neighbours are cooperating to repair the shared fence.
Hàng xóm đang cùng nhau sửa hàng rào chung.
By cooperating on clean energy research, countries can reduce costs and accelerate the development of sustainable technologies.
Bằng cách hợp tác nghiên cứu năng lượng sạch, các quốc gia có thể giảm chi phí và đẩy nhanh phát triển các công nghệ bền vững.
Cụm từ thường gặp
- cooperating with colleagues — hợp tác với đồng nghiệp
- cooperating on research — hợp tác nghiên cứu
- cooperating closely — hợp tác chặt chẽ
Họ từ
cooperate (v.) · cooperation (n.) · cooperative (adj.) · cooperatively (adv.)
Đồng nghĩa
collaborating
💡 Dạng -ing của cooperate; hợp tác với ai dùng with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →