negotiation

Anh /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/Mỹ /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

B2Công việc
Tranh minh họa từ negotiation

Nghĩa của negotiation

  1. n.đàm phán; thương lượngDiscussion aimed at reaching an agreement between different parties.

Câu ví dụ

After some negotiation, we agreed on a fair price.

Sau một hồi thương lượng, chúng tôi thống nhất một mức giá hợp lý.

Successful negotiation between employers and workers can prevent disputes and improve conditions throughout an industry.

Đàm phán thành công giữa người sử dụng lao động và người lao động có thể ngăn ngừa tranh chấp và cải thiện điều kiện làm việc trong toàn ngành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

negotiate (v.) · negotiator (n.) · negotiable (adj.)

Đồng nghĩa

talks, discussions

💡 Quá trình đàm phán thường dùng dạng không đếm được; nhiều vòng đàm phán thường dùng dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← discriminatecoward →