preside

Anh /prɪˈzaɪd/Mỹ /prɪˈzaɪd/

C1Công việc
Tranh minh họa từ preside

Nghĩa của preside

  1. v.chủ trì; làm chủ tọaTo lead a formal meeting, ceremony, or other official event

Câu ví dụ

Our club elected Nina to preside over the next meeting.

Câu lạc bộ của chúng tôi đã bầu Nina chủ trì cuộc họp tiếp theo.

An independent expert should preside over the public hearing to ensure that all participants receive fair treatment.

Một chuyên gia độc lập nên chủ trì phiên điều trần công khai để bảo đảm mọi người tham gia đều được đối xử công bằng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

presiding (adj.)

Đồng nghĩa

chair

💡 Không dùng trực tiếp với tân ngữ là cuộc họp; thường dùng preside over.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exemptdiffuse →