gardener

Anh /ˈɡɑːdənə/Mỹ /ˈɡɑːrdənər/

A2Công việc
Tranh minh họa từ gardener

Nghĩa của gardener

  1. n.người làm vườn; người làm vườn nghiệp dưsomeone who grows and cares for plants in a garden

Câu ví dụ

The gardener planted bright flowers along our front path.

Người làm vườn đã trồng những bông hoa rực rỡ dọc lối đi trước nhà chúng tôi.

Community gardeners can improve urban biodiversity by growing native plants that provide food and shelter for wildlife.

Những người làm vườn trong cộng đồng có thể cải thiện đa dạng sinh học đô thị bằng cách trồng cây bản địa, cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

garden (n.) · garden (v.) · gardening (n.)

💡 Có thể chỉ người làm vườn chuyên nghiệp, cũng có thể chỉ người tự trồng hoa trồng rau tại nhà.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bakenearly →