bake

Anh /beɪk/Mỹ /beɪk/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ bake

Nghĩa của bake

  1. v.nướng; làm bánhTo cook food in an oven using dry heat.

Câu ví dụ

I baked some bread while the children set the table.

Trong lúc bọn trẻ dọn bàn ăn, tôi nướng ít bánh mì.

Schools can teach children to bake simple foods as part of practical lessons about nutrition and independence.

Trường học có thể dạy trẻ làm những món ăn đơn giản bằng lò nướng như một phần của các bài học thực hành về dinh dưỡng và tự lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

baker (n.) · bakery (n.) · baking (n.)

💡 bake thường dùng cho bánh mì, bánh ngọt; nướng thịt thường dùng roast.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← heightgardener →