height
Anh /haɪt/Mỹ /haɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của height
- n.chiều caothe measurement of how tall someone or something is
- n.độ cao so với mặt đất hoặc mực nước biểnthe distance of something above the ground or sea
- n.thời kỳ đỉnh caothe time when something is strongest or most successful
Câu ví dụ
She adjusted the chair's height so her feet reached the floor.
Cô ấy chỉnh độ cao của ghế để hai chân chạm sàn.
Restricting the height of new buildings can protect historic views and preserve the character of older neighbourhoods.
Hạn chế chiều cao của các tòa nhà mới có thể bảo vệ cảnh quan lịch sử và giữ gìn nét đặc trưng của các khu phố cũ.
Cụm từ thường gặp
- average height — chiều cao trung bình
- at a height of — ở độ cao
- a fear of heights — nỗi sợ độ cao
- at the height of — vào thời kỳ đỉnh cao của
Họ từ
high (adj.) · heighten (v.)
💡 height là danh từ; mô tả người cao dùng tall, mô tả vật cao có thể dùng high.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →