clothing
Anh /ˈkləʊðɪŋ/Mỹ /ˈkloʊðɪŋ/
A2Đời sống
Nghĩa của clothing
- n.quần áo; trang phục (nói chung)Things people wear to cover or protect their bodies.
Câu ví dụ
Pack some warm clothing for our weekend camping trip.
Hãy mang theo ít quần áo ấm cho chuyến cắm trại cuối tuần của chúng ta.
The clothing industry can reduce its environmental impact by using recycled materials and designing products that last longer.
Ngành may mặc có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách dùng vật liệu tái chế và thiết kế sản phẩm bền hơn.
Cụm từ thường gặp
- warm clothing — quần áo ấm
- protective clothing — quần áo bảo hộ
- an item of clothing — một món đồ may mặc
- clothing industry — ngành may mặc
Họ từ
clothe (v.) · clothes (n.) · clothed (adj.)
Đồng nghĩa
clothes, garments
💡 clothing không đếm được; một món quần áo dùng an item of clothing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →