cooker
Anh /ˈkʊkə/Mỹ /ˈkʊkər/
A2Đời sống
Nghĩa của cooker
- n.bếp; thiết bị nấuan appliance used for cooking food
Câu ví dụ
The soup is bubbling in a pot on the cooker.
Nồi súp đang sôi sùng sục trên bếp.
Replacing an inefficient cooker with a modern appliance can reduce household energy consumption over time.
Thay một chiếc bếp kém hiệu quả bằng thiết bị hiện đại có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình theo thời gian.
Cụm từ thường gặp
- gas cooker — bếp ga
- electric cooker — bếp điện
- pressure cooker — nồi áp suất
- rice cooker — nồi cơm điện
Họ từ
cook (v.) · cooking (n.)
💡 Kiểu Anh cooker chỉ bếp nấu, kiểu Mỹ thường dùng stove; người nấu ăn là cook.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →