lipstick
Anh /ˈlɪpstɪk/Mỹ /ˈlɪpstɪk/
A2Đời sống
Nghĩa của lipstick
- n.son môiA cosmetic applied to lips to give them colour.
Câu ví dụ
She put on red lipstick before leaving the house.
Cô ấy tô son đỏ trước khi ra khỏi nhà.
Cosmetics companies are developing refillable lipstick containers to reduce packaging waste and respond to environmental concerns.
Các công ty mỹ phẩm đang phát triển loại vỏ son có thể thay ruột để giảm rác bao bì và đáp ứng các mối quan tâm về môi trường.
Cụm từ thường gặp
- wear lipstick — đang tô son
- apply lipstick — tô son
- a tube of lipstick — một cây son
- lipstick stain — vết son
💡 Khi chỉ chất liệu thì không đếm được; một cây son dùng a tube of lipstick.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →