duplicate
Anh /ˈdjuːplɪkət/Mỹ /ˈduːplɪkət/
Nghĩa của duplicate
- n.bản sao; bản sao yAn exact copy of something
- v.sao chép; làm lặp lạiTo make an exact copy or repeat something unnecessarily
- adj.giống hệt; y hệtExactly matching another item
Câu ví dụ
I keep a duplicate of the key at home.
Tôi giữ một chiếc chìa khóa sao ở nhà.
Research teams should share their findings to avoid duplicating work and wasting limited public funding.
Các nhóm nghiên cứu nên chia sẻ kết quả để tránh làm trùng lặp công việc và lãng phí nguồn kinh phí công hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- a duplicate key — chìa khóa sao
- duplicate records — bản ghi trùng lặp
- duplicate efforts — công sức bị lặp lại
- in duplicate — thành hai bản
Họ từ
duplication (n.) · duplicator (n.)
Đồng nghĩa
copy, replica
Trái nghĩa
original
💡 Danh từ và tính từ kết thúc bằng âm /kət/; động từ duplicate đọc là /keɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →