duplicate

Anh /ˈdjuːplɪkət/Mỹ /ˈduːplɪkət/

C1Công việc
Tranh minh họa từ duplicate

Nghĩa của duplicate

  1. n.bản sao; bản sao yAn exact copy of something
  2. v.sao chép; làm lặp lạiTo make an exact copy or repeat something unnecessarily
  3. adj.giống hệt; y hệtExactly matching another item

Câu ví dụ

I keep a duplicate of the key at home.

Tôi giữ một chiếc chìa khóa sao ở nhà.

Research teams should share their findings to avoid duplicating work and wasting limited public funding.

Các nhóm nghiên cứu nên chia sẻ kết quả để tránh làm trùng lặp công việc và lãng phí nguồn kinh phí công hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

duplication (n.) · duplicator (n.)

Đồng nghĩa

copy, replica

Trái nghĩa

original

💡 Danh từ và tính từ kết thúc bằng âm /kət/; động từ duplicate đọc là /keɪt/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inflictmethodology →