contractual

Anh /kənˈtræktʃuəl/Mỹ /kənˈtræktʃuəl/

C1Công việc
Tranh minh họa từ contractual

Nghĩa của contractual

  1. adj.theo hợp đồng; thuộc về hợp đồngRelating to or required by a legal agreement.

Câu ví dụ

Fixing the heating is the landlord's contractual responsibility.

Sửa hệ thống sưởi là trách nhiệm theo hợp đồng của chủ nhà.

Employers should explain contractual obligations clearly so that workers understand their rights before accepting a position.

Người sử dụng lao động nên giải thích rõ các nghĩa vụ theo hợp đồng để người lao động hiểu quyền lợi của mình trước khi nhận việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

contract (n.) · contract (v.) · contractually (adv.)

💡 Nhấn mạnh quyền hoặc nghĩa vụ do hợp đồng quy định, thường đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← memorandumcommend →