contractual
Anh /kənˈtræktʃuəl/Mỹ /kənˈtræktʃuəl/
Nghĩa của contractual
- adj.theo hợp đồng; thuộc về hợp đồngRelating to or required by a legal agreement.
Câu ví dụ
Fixing the heating is the landlord's contractual responsibility.
Sửa hệ thống sưởi là trách nhiệm theo hợp đồng của chủ nhà.
Employers should explain contractual obligations clearly so that workers understand their rights before accepting a position.
Người sử dụng lao động nên giải thích rõ các nghĩa vụ theo hợp đồng để người lao động hiểu quyền lợi của mình trước khi nhận việc.
Cụm từ thường gặp
- contractual obligations — nghĩa vụ theo hợp đồng
- contractual rights — quyền lợi theo hợp đồng
- contractual terms — điều khoản hợp đồng
- contractual agreement — thỏa thuận hợp đồng
Họ từ
contract (n.) · contract (v.) · contractually (adv.)
💡 Nhấn mạnh quyền hoặc nghĩa vụ do hợp đồng quy định, thường đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →