commend
Anh /kəˈmend/Mỹ /kəˈmend/
Nghĩa của commend
- v.khen ngợi; tuyên dươngto praise someone or something, often publicly
- v.tiến cử; giới thiệuto recommend someone or something as worthy of consideration
Câu ví dụ
The coach commended Lina for helping her teammates.
Huấn luyện viên đã khen Lina vì đã giúp đỡ các đồng đội.
Inspectors commended the school for providing additional support to students with different learning needs.
Thanh tra đã khen ngợi nhà trường vì đã hỗ trợ thêm cho những học sinh có nhu cầu học tập khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- commend someone for something — khen ngợi ai vì điều gì
- highly commended — được khen ngợi cao
- commend something to someone — tiến cử cái gì với ai
Họ từ
commendation (n.) · commendable (adj.) · commendably (adv.)
Đồng nghĩa
praise, applaud
Trái nghĩa
criticize
💡 commend là khen ngợi; command là ra lệnh, cần chú ý khi viết chính tả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →