butcher

Anh /ˈbʊtʃə/Mỹ /ˈbʊtʃər/

B1Công việc
Tranh minh họa từ butcher

Nghĩa của butcher

  1. n.người bán thịtsomeone who prepares and sells meat
  2. v.giết mổ; chia cắt thịtto kill animals for meat or cut up their meat
  3. v.làm hỏng; làm bậyto do something very badly, spoiling the result

Câu ví dụ

The butcher wrapped our chicken and suggested a simple recipe.

Người bán thịt gói gà của chúng tôi lại và gợi ý một công thức đơn giản.

A local butcher can help customers reduce food waste by recommending suitable cuts and portion sizes.

Người bán thịt địa phương có thể giúp khách hàng giảm lãng phí thực phẩm bằng cách gợi ý loại thịt phù hợp và khẩu phần vừa đủ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

butchery (n.)

💡 Cửa hàng thịt thường gọi là the butcher's; động từ cũng có nghĩa là làm hỏng một buổi biểu diễn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tuneseed →