initiate
Anh /ɪˈnɪʃieɪt/Mỹ /ɪˈnɪʃieɪt/
Nghĩa của initiate
- v.khởi xướng; bắt đầuTo cause a process or activity to begin.
- v.kết nạp; giới thiệu vàoTo introduce someone to an activity or admit them to a group.
Câu ví dụ
Someone needs to initiate a conversation about the noise.
Cần có người mở lời để nói về vấn đề tiếng ồn.
Local authorities should initiate programmes that encourage residents to recycle household waste more effectively.
Chính quyền địa phương nên khởi động các chương trình khuyến khích người dân tái chế rác thải sinh hoạt hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- initiate negotiations — khởi xướng đàm phán
- initiate a project — khởi động dự án
- initiate someone into — giới thiệu ai đó vào
Họ từ
initiation (n.) · initiator (n.) · initiative (n.)
Đồng nghĩa
begin, launch
Trái nghĩa
terminate
💡 Là động từ trang trọng hơn; initiate sb into nghĩa là giới thiệu ai đó vào một hoạt động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →