brewery
Anh /ˈbruːəri/Mỹ /ˈbruːəri/
Nghĩa của brewery
- n.nhà máy biaA place where beer is produced commercially.
Câu ví dụ
The old brewery has become a popular local museum.
Nhà máy bia cũ đã trở thành một bảo tàng địa phương được nhiều người yêu thích.
Converting a historic brewery into a cultural centre can preserve industrial heritage while creating new employment opportunities.
Chuyển một nhà máy bia lịch sử thành trung tâm văn hóa có thể bảo tồn di sản công nghiệp đồng thời tạo thêm cơ hội việc làm mới.
Cụm từ thường gặp
- local brewery — nhà máy bia địa phương
- craft brewery — xưởng bia thủ công
- brewery tour — tour tham quan nhà máy bia
Họ từ
brew (v.) · brewer (n.) · brewing (n.)
💡 Thường chỉ nhà máy bia; xưởng rượu vang là winery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →