wedge
Anh /wedʒ/Mỹ /wedʒ/
C1Đời sống
Nghĩa của wedge
- n.cái nêm; vật hình nêmAn object thick at one end and thin at the other.
- v.nêm chặt; nhét vàoTo push something tightly into a narrow space.
Câu ví dụ
He slid a wooden wedge under the heavy door.
Anh ấy luồn một chiếc nêm gỗ dưới cánh cửa nặng.
Disagreements over resource allocation can drive a wedge between neighbouring communities and weaken regional cooperation.
Bất đồng về phân bổ tài nguyên có thể gây chia rẽ giữa các cộng đồng láng giềng và làm suy yếu hợp tác khu vực.
Cụm từ thường gặp
- a wooden wedge — nêm gỗ
- a wedge of cheese — miếng phô mai hình nêm
- wedge the door open — chèn nêm để giữ cửa mở
- drive a wedge between — gây chia rẽ giữa
💡 drive a wedge between là cách nói ẩn dụ, chỉ việc gây chia rẽ hoặc bất hòa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →