workaholic

Anh /ˌwɜːkəˈhɒlɪk/Mỹ /ˌwɝːkəˈhɑːlɪk/

B2Công việc
Tranh minh họa từ workaholic

Nghĩa của workaholic

  1. n.người nghiện công việcSomeone who works excessively and finds it hard to stop

Câu ví dụ

My brother is a workaholic who rarely takes holidays.

Anh trai tôi là người nghiện công việc, hiếm khi nghỉ phép.

A workaholic may achieve short-term career success while neglecting personal relationships and long-term health.

Người nghiện công việc có thể đạt được thành công nghề nghiệp ngắn hạn, nhưng lại bỏ bê các mối quan hệ cá nhân và sức khỏe lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

workaholism (n.) · work (v.) · worker (n.)

💡 Nhấn mạnh việc làm quá sức và khó dừng lại, không đồng nghĩa với việc chỉ đơn giản là chăm chỉ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← riddlemilitary →