meeting

Anh /ˈmiːtɪŋ/Mỹ /ˈmiːtɪŋ/

A1Công việc
Tranh minh họa từ meeting

Nghĩa của meeting

  1. n.cuộc họpan occasion when people gather to discuss something
  2. n.cuộc gặp gỡan occasion when people come together, by arrangement or chance

Câu ví dụ

Our team meeting starts right after lunch today.

Cuộc họp nhóm của chúng tôi hôm nay bắt đầu ngay sau bữa trưa.

Regular meetings between teachers and parents can help identify learning difficulties at an early stage.

Việc giáo viên và phụ huynh gặp nhau thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm những khó khăn trong học tập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meet (v.)

Đồng nghĩa

gathering

💡 Tham dự cuộc họp dùng attend a meeting; meeting cũng có thể chỉ cuộc gặp mặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← longwaiter →