meeting
Anh /ˈmiːtɪŋ/Mỹ /ˈmiːtɪŋ/
Nghĩa của meeting
- n.cuộc họpan occasion when people gather to discuss something
- n.cuộc gặp gỡan occasion when people come together, by arrangement or chance
Câu ví dụ
Our team meeting starts right after lunch today.
Cuộc họp nhóm của chúng tôi hôm nay bắt đầu ngay sau bữa trưa.
Regular meetings between teachers and parents can help identify learning difficulties at an early stage.
Việc giáo viên và phụ huynh gặp nhau thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm những khó khăn trong học tập.
Cụm từ thường gặp
- hold a meeting — tổ chức cuộc họp
- attend a meeting — tham dự cuộc họp
- arrange a meeting — sắp xếp buổi gặp
- staff meeting — cuộc họp nhân viên
Họ từ
meet (v.)
Đồng nghĩa
gathering
💡 Tham dự cuộc họp dùng attend a meeting; meeting cũng có thể chỉ cuộc gặp mặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →