long
Anh /lɒŋ/Mỹ /lɔːŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của long
- adj.dài; kéo dàiExtending a great distance or lasting a great time.
- adv.lâu; trong thời gian dàiFor a great amount of time.
- v.khao khát; mong mỏiTo want something very strongly, especially something unavailable.
Câu ví dụ
Her long scarf nearly touched the wet pavement.
Chiếc khăn dài của cô ấy suýt chạm vào vỉa hè ướt.
Long commuting times can reduce workers' leisure opportunities and negatively affect their overall quality of life.
Thời gian đi lại dài có thể làm giảm cơ hội nghỉ ngơi của người lao động và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống nói chung.
Cụm từ thường gặp
- a long time — một thời gian dài
- long hours — giờ làm việc dài
- long for — khao khát
- long to do something — khao khát làm việc gì
Họ từ
length (n.) · lengthen (v.) · lengthy (adj.)
Trái nghĩa
short
💡 Động từ long đi với for cùng danh từ, hoặc đi với to cùng động từ nguyên mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →