day off
Anh /ˌdeɪ ˈɒf/Mỹ /ˌdeɪ ˈɔːf/
Nghĩa của day off
- n.ngày nghỉA day when you do not have to work.
Câu ví dụ
On my day off, I cycled to the lake.
Vào ngày nghỉ, tôi đạp xe đến hồ.
Taking a regular day off allows employees to recover and may improve their performance at work.
Nghỉ một ngày đều đặn giúp nhân viên hồi phục sức lực và có thể nâng cao hiệu quả làm việc.
Cụm từ thường gặp
- take a day off — nghỉ một ngày
- have a day off — có một ngày nghỉ
- a day off work — một ngày nghỉ không đi làm
💡 Số nhiều là days off; để nói xin nghỉ một ngày thì có thể dùng take a day off.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →