pear
Anh /peə/Mỹ /per/
A2Đời sống
Nghĩa của pear
- n.quả lêA sweet, juicy fruit, often narrower at the top
Câu ví dụ
She sliced a ripe pear into her breakfast bowl.
Cô ấy thái một quả lê chín vào bát ăn sáng.
Buying locally grown pears during their natural season may reduce the need for long-distance food transport.
Mua lê trồng tại địa phương đúng mùa tự nhiên có thể giảm nhu cầu vận chuyển thực phẩm đường dài.
Cụm từ thường gặp
- a ripe pear — quả lê chín
- a pear tree — cây lê
- pear juice — nước ép lê
Họ từ
pear-shaped (adj.)
💡 pear đọc giống pair; để nói một quả lê thì dùng a pear.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →