shine
Anh /ʃaɪn/Mỹ /ʃaɪn/
A2Đời sống
Nghĩa của shine
- v.tỏa sáng; chiếu sángTo give out or reflect light.
- v.đánh bóng; lau cho sángTo polish something until its surface becomes bright and smooth.
- n.ánh sáng; độ bóngBrightness on a smooth surface that reflects light.
Câu ví dụ
The sun shone through my bedroom window this morning.
Sáng nay, ánh nắng chiếu qua cửa sổ phòng ngủ của tôi.
Streetlights that shine directly into homes can disturb sleep and reduce residents' quality of life.
Đèn đường chiếu thẳng vào nhà có thể làm xáo trộn giấc ngủ và giảm chất lượng cuộc sống của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- shine brightly — chiếu sáng rực rỡ
- shine a light on — rọi đèn vào
- shine your shoes — đánh bóng giày
- a healthy shine — độ bóng khỏe mạnh
Họ từ
shiny (adj.)
💡 Quá khứ của phát sáng thường là shone; quá khứ của đánh bóng là shined.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →