process
Anh /ˈprəʊses/Mỹ /ˈprɑːses/
Nghĩa của process
- n.quá trình; tiến trìnhA series of actions or changes leading to a result.
- v.xử lý; chế biếnTreat materials or information through a series of organised steps.
Câu ví dụ
Making bread is a slow process, but I enjoy it.
Làm bánh mì là một quá trình chậm, nhưng tôi thích điều đó.
The application process should be transparent so that all candidates have an equal opportunity to participate.
Quy trình nộp hồ sơ cần minh bạch để mọi ứng viên đều có cơ hội tham gia một cách bình đẳng.
Cụm từ thường gặp
- a gradual process — quá trình dần dần
- in the process of — đang trong quá trình
- process data — xử lý dữ liệu
- processed food — thực phẩm chế biến
Họ từ
processing (n.) · processor (n.)
Đồng nghĩa
procedure
💡 in the process of đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →