process

Anh /ˈprəʊses/Mỹ /ˈprɑːses/

B1Công việc
Tranh minh họa từ process

Nghĩa của process

  1. n.quá trình; tiến trìnhA series of actions or changes leading to a result.
  2. v.xử lý; chế biếnTreat materials or information through a series of organised steps.

Câu ví dụ

Making bread is a slow process, but I enjoy it.

Làm bánh mì là một quá trình chậm, nhưng tôi thích điều đó.

The application process should be transparent so that all candidates have an equal opportunity to participate.

Quy trình nộp hồ sơ cần minh bạch để mọi ứng viên đều có cơ hội tham gia một cách bình đẳng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

processing (n.) · processor (n.)

Đồng nghĩa

procedure

💡 in the process of đi với danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← discoveryentertainment →