mechanic
Anh /məˈkænɪk/Mỹ /məˈkænɪk/
Nghĩa của mechanic
- n.thợ máy; thợ sửa xeSomeone whose job is repairing vehicles or machines.
Câu ví dụ
The mechanic found a leak under our car.
Thợ sửa xe phát hiện một chỗ rò rỉ dưới gầm xe của chúng tôi.
As electric vehicles become more common, mechanics need additional training to maintain their complex systems safely.
Khi xe điện ngày càng phổ biến, thợ sửa xe cần được đào tạo thêm để bảo trì an toàn các hệ thống phức tạp của chúng.
Cụm từ thường gặp
- car mechanic — thợ sửa ô tô
- a qualified mechanic — thợ máy có chuyên môn
- work as a mechanic — làm thợ máy
Họ từ
mechanical (adj.) · mechanically (adv.) · mechanics (n.)
💡 mechanic chỉ thợ sửa máy; mechanics có thể chỉ môn cơ học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →