mechanic

Anh /məˈkænɪk/Mỹ /məˈkænɪk/

B1Công việc
Tranh minh họa từ mechanic

Nghĩa của mechanic

  1. n.thợ máy; thợ sửa xeSomeone whose job is repairing vehicles or machines.

Câu ví dụ

The mechanic found a leak under our car.

Thợ sửa xe phát hiện một chỗ rò rỉ dưới gầm xe của chúng tôi.

As electric vehicles become more common, mechanics need additional training to maintain their complex systems safely.

Khi xe điện ngày càng phổ biến, thợ sửa xe cần được đào tạo thêm để bảo trì an toàn các hệ thống phức tạp của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

mechanical (adj.) · mechanically (adv.) · mechanics (n.)

💡 mechanic chỉ thợ sửa máy; mechanics có thể chỉ môn cơ học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← predictentertain →