worker
Anh /ˈwɜːkə/Mỹ /ˈwɝːkɚ/
Nghĩa của worker
- n.công nhân; người lao độngA person who works, especially for pay.
Câu ví dụ
A worker in orange overalls repaired the broken fence.
Một công nhân mặc bộ đồ bảo hộ màu cam đã sửa lại hàng rào bị hỏng.
Employers should provide every worker with appropriate training and equipment to reduce the risk of workplace injuries.
Người sử dụng lao động nên cung cấp cho mỗi công nhân đào tạo và thiết bị phù hợp để giảm nguy cơ chấn thương tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- factory worker — công nhân nhà máy
- skilled worker — công nhân lành nghề
- healthcare worker — nhân viên y tế
- migrant worker — lao động nhập cư
Họ từ
work (v.) · working (adj.) · workforce (n.)
Đồng nghĩa
employee
💡 Không chỉ riêng lao động chân tay, worker cũng có thể chỉ nhân viên y tế và người làm các nghề khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →