chips

Anh /tʃɪps/Mỹ /tʃɪps/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ chips

Nghĩa của chips

  1. n.khoai tây chiên (Anh); khoai tây chiên giòn (Mỹ)fried potato strips in British English; thin slices in American English
  2. n.mảnh vụn; mẩu vụnsmall pieces broken or cut off a larger object
  3. n.chip điện tử; vi mạchtiny electronic components containing circuits that process or store information

Câu ví dụ

These chips are crispy outside and soft in the middle.

Những miếng khoai tây chiên này ngoài giòn trong mềm.

Schools can encourage healthier eating by replacing chips with vegetables and other nutritious side dishes.

Trường học có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn bằng cách thay khoai tây chiên bằng rau củ và các món phụ giàu dinh dưỡng khác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chip (n.) · chip (v.)

💡 chips theo tiếng Anh Anh là khoai tây chiên, crisps là khoai tây lát giòn; tiếng Anh Mỹ gọi khoai tây chiên là fries.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← workerkeep →