keep
Anh /kiːp/Mỹ /kiːp/
A1Đời sống
Nghĩa của keep
- v.giữ lại; lưu giữTo continue having something rather than giving it away.
- v.giữ; duy trìTo stay, or make something stay, in a particular state.
- v.tiếp tục; làm đi làm lạiTo continue doing something or do it repeatedly.
Câu ví dụ
You can keep the umbrella until the rain stops.
Bạn có thể giữ chiếc ô đến khi trời tạnh mưa.
Governments should keep public transport affordable to encourage residents to leave their cars at home.
Chính phủ nên giữ cho giao thông công cộng có giá cả phải chăng để khuyến khích người dân không dùng xe riêng.
Cụm từ thường gặp
- keep a record — lưu lại hồ sơ
- keep in touch — giữ liên lạc
- keep doing something — tiếp tục làm việc gì đó
- keep a promise — giữ lời hứa
Họ từ
keeper (n.) · keeping (n.)
Đồng nghĩa
retain
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là kept; để nói tiếp tục làm gì dùng keep doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →