part-time
Anh /ˌpɑːt ˈtaɪm/Mỹ /ˌpɑːrt ˈtaɪm/
Nghĩa của part-time
- adj.bán thời gian; không toàn thời gianInvolving fewer hours than a full working or studying week.
- adv.theo hình thức bán thời gian; không toàn thời gianFor fewer hours than a full working or studying week.
Câu ví dụ
My sister has a part-time job at a bakery.
Chị gái tôi có công việc bán thời gian ở một tiệm bánh mì.
Part-time employment allows university students to gain practical experience while continuing to focus on their studies.
Việc làm bán thời gian giúp sinh viên đại học tích lũy kinh nghiệm thực tế, đồng thời vẫn tập trung vào việc học.
Cụm từ thường gặp
- a part-time job — một công việc bán thời gian
- work part-time — làm bán thời gian
- a part-time course — khóa học không toàn thời gian
Trái nghĩa
full-time
💡 Có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ: a part-time job; work part-time.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →