certainly

Anh /ˈsɜːtənli/Mỹ /ˈsɝːtənli/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ certainly

Nghĩa của certainly

  1. adv.chắc chắn; nhất địnhUsed to express that something is definitely true.
  2. adv.tất nhiên; được chứUsed to agree politely to a request.

Câu ví dụ

This warm coat will certainly keep you comfortable outside.

Chiếc áo khoác ấm này chắc chắn sẽ giữ cho bạn thoải mái khi ra ngoài.

Improved public transport would certainly benefit commuters, although its success would depend on reliable services and affordable fares.

Cải thiện giao thông công cộng chắc chắn sẽ mang lại lợi ích cho người đi làm, dù thành công còn phụ thuộc vào dịch vụ đáng tin cậy và giá vé hợp lý.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

certain (adj.) · certainty (n.) · uncertain (adj.)

Đồng nghĩa

definitely, undoubtedly

💡 Thường đặt trước động từ thường và sau be; certainly cũng có thể đứng riêng để đáp lại lịch sự một yêu cầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← part-timevocabulary →