servant
Anh /ˈsɜːvənt/Mỹ /ˈsɝːvənt/
Nghĩa của servant
- n.người hầu; người giúp việcSomeone employed to do household work in another person's home
Câu ví dụ
The servant carried fresh towels into the guest bedroom.
Người hầu mang khăn tắm sạch vào phòng khách.
In wealthy households of the past, servants often worked long hours with little legal protection.
Trong các gia đình giàu có thời xưa, người giúp việc thường làm việc nhiều giờ mà ít được pháp luật bảo vệ.
Cụm từ thường gặp
- domestic servant — người giúp việc gia đình
- civil servant — công chức
- public servant — viên chức nhà nước
Họ từ
serve (v.) · service (n.)
💡 Muốn nói công chức, phải dùng civil servant, không dùng riêng servant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →