strike
Anh /straɪk/Mỹ /straɪk/
Nghĩa của strike
- n.đình công; bãi cônga refusal to work to demand better employment conditions
- v.đánh; va đậphit someone or something with force
- v.chợt nảy ra; gây ấn tượngoccur suddenly to someone or create a strong impression
Câu ví dụ
The drivers are on strike, so we walked home.
Các tài xế đang đình công nên chúng tôi phải đi bộ về nhà.
Workers may go on strike when negotiations over pay and working conditions fail.
Công nhân có thể đình công khi các cuộc đàm phán về lương và điều kiện làm việc thất bại.
Cụm từ thường gặp
- go on strike — tham gia đình công
- be on strike — đang đình công
- strike a balance — đạt được sự cân bằng
- strike someone as unusual — khiến ai đó thấy điều gì đó bất thường
Họ từ
striker (n.) · striking (adj.)
Đồng nghĩa
hit
💡 Quá khứ là struck; quá khứ phân từ thường cũng là struck.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →