employ
Anh /ɪmˈplɔɪ/Mỹ /ɪmˈplɔɪ/
Nghĩa của employ
- v.thuê; tuyển dụngPay someone to work for you.
- v.sử dụng; áp dụngUse a method, skill, or resource for a purpose.
Câu ví dụ
The bakery employs three people from our neighbourhood.
Tiệm bánh này thuê ba người trong khu phố của chúng tôi.
Teachers can employ a range of practical activities to help students understand complex scientific concepts.
Giáo viên có thể áp dụng nhiều hoạt động thực hành để giúp học sinh hiểu các khái niệm khoa học phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- employ staff — thuê nhân viên
- employ someone as — thuê ai đó làm
- employ a strategy — áp dụng một chiến lược
Họ từ
employment (n.) · employer (n.) · employee (n.) · unemployed (adj.)
Đồng nghĩa
hire, use
💡 employ vừa có nghĩa là thuê người, vừa có nghĩa trang trọng là áp dụng phương pháp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →