office
Anh /ˈɒfɪs/Mỹ /ˈɑːfɪs/
Nghĩa của office
- n.văn phòng; tòa nhà văn phònga room or building where people do administrative work
- n.văn phòng dịch vụ; cơ quan phục vụa place providing a particular service or handling official business
- n.chức vụ công; chức quanan official position of responsibility, especially in government
Câu ví dụ
I left my umbrella under the desk at the office.
Tôi để quên cây dù dưới gầm bàn ở văn phòng.
Flexible working arrangements allow employees to divide their time between the office and home.
Chế độ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên phân chia thời gian làm việc giữa văn phòng và nhà riêng.
Cụm từ thường gặp
- office hours — giờ hành chính
- head office — trụ sở chính
- hold office — giữ chức vụ công
- take office — nhậm chức
Họ từ
officer (n.) · official (adj.)
Đồng nghĩa
workplace
💡 Ở văn phòng dùng in the office; giữ chức vụ công dùng in office.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →