talk
Anh /tɔːk/Mỹ /tɔːk/
A1Đời sống
Nghĩa của talk
- v.nói chuyện; trò chuyện; bàn luậnto speak to someone or discuss something
- n.cuộc trò chuyện; cuộc hội đàma conversation or discussion between people
- n.bài nói chuyện; buổi thuyết trìnha speech given to an audience about a subject
Câu ví dụ
We talked about our weekend plans over breakfast.
Chúng tôi trò chuyện về kế hoạch cuối tuần trong bữa sáng.
Schools should encourage students to talk openly about stress and seek support when they need it.
Trường học nên khuyến khích học sinh cởi mở chia sẻ về căng thẳng và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần.
Cụm từ thường gặp
- talk about something — nói về điều gì
- talk to someone — nói chuyện với ai
- give a talk — có bài nói chuyện
- hold talks — tổ chức các cuộc hội đàm
Họ từ
talker (n.) · talkative (adj.)
Đồng nghĩa
speak, converse
💡 talk about đi với chủ đề; talk to hoặc talk with đi với người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →