pants
Anh /pænts/Mỹ /pænts/
A1Đời sống
Nghĩa của pants
- n.quần dài (Mỹ)Clothing covering the legs separately, from the waist down.
- n.quần lót (Anh)Underwear worn around the hips and bottom.
Câu ví dụ
These pants have deep pockets for my keys.
Chiếc quần này có túi sâu để đựng chìa khóa của tôi.
Some schools allow students to wear comfortable pants rather than requiring a traditional formal uniform.
Một số trường cho phép học sinh mặc quần thoải mái thay vì bắt buộc mặc đồng phục trang trọng truyền thống.
Cụm từ thường gặp
- a pair of pants — một chiếc quần dài; một chiếc quần lót
- loose pants — quần rộng
- underpants — quần lót
💡 Theo tiếng Anh Mỹ là quần dài, theo tiếng Anh Anh thường là quần lót; đếm bằng a pair of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →