supervisor

Anh /ˈsuːpəvaɪzə/Mỹ /ˈsuːpərvaɪzər/

B2Công việc
Tranh minh họa từ supervisor

Nghĩa của supervisor

  1. n.người giám sát; quản lýA person who oversees other people's work or activities.
  2. n.người hướng dẫn nghiên cứuAn academic who guides a student's research.

Câu ví dụ

My supervisor showed me how to use the equipment.

Người giám sát của tôi đã chỉ cho tôi cách sử dụng thiết bị.

A supportive supervisor can help new employees develop confidence and adapt to unfamiliar workplace expectations.

Một người giám sát biết hỗ trợ có thể giúp nhân viên mới xây dựng sự tự tin và thích nghi với những yêu cầu lạ lẫm ở nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

supervise (v.) · supervision (n.) · supervisory (adj.)

💡 Trong công việc, supervisor chỉ người giám sát; ở các trường đại học Anh, từ này cũng thường chỉ người hướng dẫn nghiên cứu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← towrepeatedly →